Checklist 30 điểm trước khi xuất bản bài SEO/AEO/GEO cho website doanh nghiệp
Checklist 30 điểm QA trước khi publish: intent, answer first, fact-check, entity, schema, hình ảnh, internal link, index và measurement.
Framework case study gồm bối cảnh, baseline, giải pháp, asset, kết quả và bài học để hỗ trợ SEO/GEO, portfolio và chuyển đổi.
Trả lời nhanh: Case Study tốt không chỉ nói “khách hàng rất hài lòng”. Nó ghi lại bối cảnh, vấn đề, baseline, giải pháp, phần việc doanh nghiệp thực hiện, kết quả có thể kiểm chứng và bài học. Nhờ đó một dự án trở thành bằng chứng cho sales, SEO, GEO, Digital PR và internal linking.
Một gallery đẹp chứng minh gu thẩm mỹ nhưng thiếu dữ kiện: khách hàng cần gì, Unitrux làm gì, deliverable nào được tạo, dùng ở đâu và kết quả ra sao. Hệ thống tìm kiếm cũng có ít context để liên kết asset với dịch vụ.
Case Study bổ sung lớp ngữ nghĩa này.
Ngành, quy mô, thị trường, tình huống kinh doanh. Chỉ công bố thông tin được phép.
Nêu cụ thể: website cũ chậm, booking thủ công, content thiếu asset, ads thiếu video, chatbot không xử lý FAQ…
Nếu có số liệu trước dự án, ghi lại. Ví dụ thời gian phản hồi, số trang index, conversion rate, lượng asset, chi phí sản xuất. Không có baseline thì nói rõ không có, đừng tạo số giả.
Mục tiêu phải gắn với đầu ra: tăng tốc độ phản hồi, tạo 20 asset, triển khai booking, cải thiện index coverage…
Giải thích các bước và vì sao chọn giải pháp đó.
Đây là phần rất quan trọng với entity. Ghi rõ Unitrux phụ trách strategy, UI/UX, development, chatbot, quay, dựng, SEO hay ads. Tránh viết mơ hồ khiến người đọc không biết dự án là của ai.
Chỉ dùng dữ liệu được xác minh và được phép công bố. Có thể dùng outcome định tính nếu chưa có con số: rút ngắn workflow, giảm số bước thủ công, tạo asset dùng đa kênh…
Case study có phần “bài học” thường đáng tin hơn vì thừa nhận giới hạn, điều kiện thành công và những gì sẽ làm khác ở lần sau.
Một dự án quay video/chụp ảnh nên có:
loại sản phẩm;
concept;
shot list;
format 16:9/9:16/4:5;
kênh sử dụng;
thiết bị khi có ý nghĩa;
BTS;
final assets;
link tới /photography-video hoặc /product-photography.
Đây là cách biến portfolio thành content có khả năng hỗ trợ từ khóa dịch vụ.
Có thể mô tả:
stack;
integration;
flow trước/sau;
số bước tự động;
loại dữ liệu;
phạm vi bảo trì;
privacy/security nếu phù hợp.
Case study nên link tới:
service page liên quan;
pricing nếu có;
bài hướng dẫn giải thích kỹ thuật;
contact.
Ngược lại, service page nên có module “Dự án liên quan” link về case study.
Case study có dữ liệu tốt có thể trở thành nguồn cho bài PR, social thread, webinar hoặc guest commentary. Một dự án tạo được nhiều format hơn là đăng một post rồi bỏ.
Chỉ có lời khen.
Không nói rõ Unitrux làm gì.
Số liệu không có nguồn.
Che hết tên khách nhưng vẫn dùng số liệu nhạy cảm.
Không có link tới service page.
Ảnh nặng, thiếu alt/caption/context.
Có thể dùng case study ẩn danh nếu hợp đồng cho phép và không tiết lộ thông tin nhận diện. Nên ghi rõ “khách hàng trong ngành X” thay vì giả tên.
Có. Tập trung vào problem, process, deliverable và outcome định tính có thể kiểm chứng.
Đủ để người mua hiểu tình huống và đánh giá năng lực. Một dự án đơn giản có thể ngắn; dự án phức tạp cần chi tiết hơn.
Case Study là lớp proof mà nhiều website agency thiếu. Nó giúp content thoát khỏi lời quảng cáo và trở thành bằng chứng có ngữ cảnh.
CTA: Unitrux nên đặt KPI mỗi tháng chuyển ít nhất 1–2 dự án hoàn thành thành case study chuẩn hóa, thay vì để portfolio chỉ nằm trong Drive hoặc social post.
Đội ngũ Unitrux · Nội dung được biên tập theo tiêu chuẩn nội dung hữu ích và đáng tin cậy của Unitrux.
Checklist 30 điểm QA trước khi publish: intent, answer first, fact-check, entity, schema, hình ảnh, internal link, index và measurement.
Không có một mức giá GEO/AEO phù hợp mọi doanh nghiệp. Xem 8 yếu tố quyết định chi phí và cách chọn scope phù hợp cho SME.
Hướng dẫn kết hợp Local SEO và GEO tại TP.HCM: entity địa phương, Google Business Profile, service page, local proof, review và content.
Chia sẻ hiện trạng và mục tiêu. Unitrux sẽ đề xuất lộ trình, phạm vi và báo giá rõ từng hạng mục — không ràng buộc.